SubscriptionCompare
Theo dõi giá thuê bao toàn cầu
Trang chủ
So sánh
Giới thiệu
Phương pháp
文
Tiếng Việt
VND
Ngôn ngữ và tiền tệ
Nếu chưa chọn thủ công, tiền tệ sẽ theo ngôn ngữ (40)
English
USD
繁體中文
TWD
简体中文
CNY
日本語
JPY
한국어
KRW
Español
EUR
Français
EUR
Deutsch
EUR
Português (BR)
BRL
Italiano
EUR
Bahasa Indonesia
IDR
Tiếng Việt
VND
ไทย
THB
Türkçe
TRY
Русский
RUB
हिन्दी
INR
বাংলা
BDT
العربية
AED
اردو
PKR
فارسی
IRR
Nederlands
EUR
Polski
PLN
Українська
UAH
Română
RON
Svenska
SEK
Ελληνικά
EUR
Čeština
CZK
Magyar
HUF
Suomi
EUR
Dansk
DKK
Norsk
NOK
עברית
ILS
Bahasa Melayu
MYR
Filipino
PHP
Kiswahili
TZS
தமிழ்
INR
తెలుగు
INR
मराठी
INR
ਪੰਜਾਬੀ
INR
ગુજરાતી
INR
Quay lại bảng so sánh
Netflix
Bản ghi lịch sử giá cho Thổ Nhĩ Kỳ
Quốc gia:
Thổ Nhĩ Kỳ (TR)
Gói:
Tieu chuan
Khoảng:
90d
Tiền tệ hiển thị:
VND
Quốc gia
Pakistan (PK)
St. Barthélemy (BL)
Belize (BZ)
Cuba (CU)
Dominica (DM)
Grenada (GD)
Guyana (GY)
Haiti (HT)
St. Lucia (LC)
St. Martin (MF)
Paraguay (PY)
Bolivia (BO)
St. Vincent và Grenadines (VC)
Venezuela (VE)
Suriname (SR)
Jamaica (JM)
Nicaragua (NI)
Kiribati (KI)
Bangladesh (BD)
Burkina Faso (BF)
Angola (AO)
Benin (BJ)
Bhutan (BT)
Botswana (BW)
Congo - Kinshasa (CD)
Cộng hòa Trung Phi (CF)
Congo - Brazzaville (CG)
Côte d’Ivoire (CI)
Cameroon (CM)
Cape Verde (CV)
Đảo Giáng Sinh (CX)
Djibouti (DJ)
Algeria (DZ)
Eritrea (ER)
Ethiopia (ET)
Fiji (FJ)
Gabon (GA)
Ghana (GH)
Gambia (GM)
Guinea (GN)
Guinea Xích Đạo (GQ)
Guinea-Bissau (GW)
Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh (IO)
Iraq (IQ)
Iran (IR)
Jordan (JO)
Campuchia (KH)
Afghanistan (AF)
Comoros (KM)
Lào (LA)
Li-băng (LB)
Sri Lanka (LK)
Liberia (LR)
Lesotho (LS)
Libya (LY)
Madagascar (MG)
Mali (ML)
Myanmar (Miến Điện) (MM)
Mông Cổ (MN)
Mauritania (MR)
Mauritius (MU)
Malawi (MW)
Mozambique (MZ)
Namibia (NA)
Niger (NE)
Nepal (NP)
Papua New Guinea (PG)
Quần đảo Pitcairn (PN)
Lãnh thổ Palestine (PS)
Rwanda (RW)
Quần đảo Solomon (SB)
Seychelles (SC)
Sudan (SD)
St. Helena (SH)
Sierra Leone (SL)
Senegal (SN)
Somalia (SO)
Nam Sudan (SS)
São Tomé và Príncipe (ST)
Eswatini (SZ)
Chad (TD)
Togo (TG)
Timor-Leste (TL)
Tunisia (TN)
Tonga (TO)
Tuvalu (TV)
Tanzania (TZ)
Uganda (UG)
Vanuatu (VU)
Wallis và Futuna (WF)
Samoa (WS)
Yemen (YE)
Zambia (ZM)
Zimbabwe (ZW)
Burundi (BI)
Ecuador (EC)
Brazil (BR)
Hàn Quốc (KR)
Cộng hòa Dominica (DO)
Tây Sahara (EH)
Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc (MO)
Panama (PA)
El Salvador (SV)
Đảo Bouvet (BV)
Guatemala (GT)
Honduras (HN)
Bahrain (BH)
Oman (OM)
Argentina (AR)
Peru (PE)
Qatar (QA)
Kuwait (KW)
Quần đảo Cocos (Keeling) (CC)
Đảo Norfolk (NF)
Na Uy (NO)
Svalbard và Jan Mayen (SJ)
Brunei (BN)
New Caledonia (NC)
Polynesia thuộc Pháp (PF)
Nauru (NR)
Maldives (MV)
Costa Rica (CR)
Úc (AU)
New Zealand (NZ)
Tokelau (TK)
Quần đảo Cook (CK)
Niue (NU)
Barbados (BB)
Quần đảo Cayman (KY)
Quần đảo Turks và Caicos (TC)
Trinidad và Tobago (TT)
Quần đảo Virgin thuộc Anh (VG)
Montserrat (MS)
St. Kitts và Nevis (KN)
Curaçao (CW)
Bahamas (BS)
Ca-ri-bê Hà Lan (BQ)
Bermuda (BM)
Sint Maarten (SX)
Anguilla (AI)
Antigua và Barbuda (AG)
Aruba (AW)
Uruguay (UY)
Vương quốc Anh (GB)
Guernsey (GG)
Đảo Man (IM)
Jersey (JE)
Singapore (SG)
Quần đảo Bắc Mariana (MP)
Quần đảo Marshall (MH)
Guam (GU)
Nam Georgia & Quần đảo Nam Sandwich (GS)
Micronesia (FM)
Quần đảo Falkland (FK)
Samoa thuộc Mỹ (AS)
Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ (VI)
Hoa Kỳ (US)
Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ (UM)
Palau (PW)
Puerto Rico (PR)
Quần đảo Heard và McDonald (HM)
Gói
Tieu chuan co quang cao
Di dong
Co ban
Tieu chuan
Cao cap
Khoảng
30d
90d
180d
365d
Tiền tệ hiển thị
AUD
CAD
CNY
EUR
GBP
HKD
IDR
JPY
KRW
SGD
THB
TRY
TWD
USD
VND
Xem lịch sử
Tieu chuan co quang cao
Di dong
Co ban
Tieu chuan
Cao cap
Trang lịch sử
Không có dữ liệu lịch sử nào được trả về.
Chọn quốc gia khác hoặc quay lại tất cả quốc gia.
Quay lại bảng so sánh
Xem xếp hạng